donald barthelme

Học thuật
Thân thiện
donald barthelme

A student reads a book by Donald Barthelme in the library.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Tác giả người Mỹ: Donald Barthelme một nhà văn người Mỹ nổi tiếng với phong cách viết tiểu thuyết truyện ngắn siêu thực, hậu hiện đại.
    • Nhân vật văn học: Tên riêng chỉ một cá nhân cụ thể trong lịch sử văn học Mỹ thế kỷ 20.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • Donald Barthelme is known for his innovative short stories. (Donald Barthelme được biết đến với những truyện ngắn đầy sáng tạo.)
    • We studied a story by Donald Barthelme in my literature class. (Chúng tôi đã nghiên cứu một truyện ngắn của Donald Barthelme trong lớp văn học của tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in the style of Donald Barthelme": theo phong cách của Donald Barthelme, thường chỉ lối viết phân mảnh, châm biếm siêu thực.
    • Her latest work feels very much in the style of Donald Barthelme. (Tác phẩm mới nhất của ấy mang đậm phong cách của Donald Barthelme.)
Biến thể từ gần giống
  • Barthelmian (adj): thuộc về hoặc mang phong cách của Donald Barthelme.
    • The story has a distinct Barthelmian absurdity. (Câu chuyện sự phi lý đặc trưng kiểu Barthelme.)
Từ đồng nghĩa
  • Postmodern author: tác giả hậu hiện đại.
  • Short story writer: nhà văn viết truyện ngắn.
Thông tin bổ sung

Donald Barthelme (1931–1989) một nhân vật quan trọng trong văn học Mỹ đương đại. Các tác phẩm của ông, như tập truyện ngắn "Sixty Stories", thường thử nghiệm với hình thức, ngôn ngữ sử dụng yếu tố siêu thực để phản ánh sự phi lý của cuộc sống hiện đại. Ông được xem như một bậc thầy của truyện ngắn hậu hiện đại.

donald barthelme

A student reads a book by Donald Barthelme in the library.

Noun
  1. tác giả người Mỹ chuyên viết tiểu thuyết siêu thực (1931-1989)

Từ đồng nghĩa